Xu Hướng 2/2024 # Nhịp Tim Chậm: Biến Chứng Thường Gặp Và Cách Trị Hiệu Quả # Top 10 Xem Nhiều

Bạn đang xem bài viết Nhịp Tim Chậm: Biến Chứng Thường Gặp Và Cách Trị Hiệu Quả được cập nhật mới nhất tháng 2 năm 2024 trên website Gdcn.edu.vn. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất.

Your browser does not support the audio element.

A- A+

Đối với bệnh nhịp tim chậm, mặc dù chiếm tỷ lệ mắc ít hơn nhiều so với nhịp tim nhanh, nhưng lại có thể để lại những biến chứng nguy hiểm, thậm chí có thể cướp đi tính mạng của người bệnh. Do vậy, nhịp tim chậm luôn được các chuyên gia tim mạch khuyến cáo cần phát hiện sớm và điều trị kịp thời.

Nhịp tim chậm là gì?

Ở những người bình thường, khi nghỉ ngươi nhịp tim từ 60 đến 100 nhịp/phút. Nếu tim bạn đập ít hơn 60 lần một phút được coi là nhịp tim chậm.

Tuy nhiên, nhịp tim chậm khoảng 40-50 nhịp/phút là bình thường đối với một số người khỏe mạnh và là vận động viên thường thường xuyên tập thể dục, bởi tim ở những đối tượng này chỉ cần bóp ít nhịp đã đủ để đi nuôi cơ thể. Trong trường hợp còn lại, nhịp tim dưới 60 nhịp là nhịp tim chậm bệnh lý do vấn đề hệ thống điện của tim. 

Nhịp tim chậm có nguy hiểm không?

Nhịp tim chậm sẽ làm giảm lượng máu đi nuôi cơ thể, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống: mệt mỏi, đau ngực, choáng đầu, thậm chí có thể ngất, nếu tiếp tục kéo dài mà không được điều trị kịp thời có thể dẫn đến suy tim - con đường chung của hầu hết các bệnh tim mạch. Tuy nhiên, nghiêm trọng  hơn cả trong trường hợp nhịp tim quá chậm gây ngừng tim có thể sẽ đe dọa đến tính mạng. Do vậy trong trường hợp nhịp tim quá thấp, bác sĩ thường có chỉ định can thiệp hoặc phẫu thuật đặt máy tạo nhịp, để bảo vệ sức khỏe cho người bệnh.

Người bệnh nhịp tim chậm có thể ngất

Nguyên nhân gây ra chứng nhịp tim chậm?

Nhịp tim chậm có thể do nhiều nguyên nhân, nhưng chủ yếu là một trong số các lý do sau:

Quá trình lão hóa gây ra những thay đổi cấu trúc tim làm ảnh hưởng đến tính dẫn truyền tim

Một số bệnh gây hư hỏng hệ thống điện trong tim, bao gồm: bệnh mạch vành, các bệnh nhiễm trùng như viêm nội tâm mạc và viêm cơ tim.

Các yếu tố làm chậm xung điện của tim như suy tuyến giáp hoặc sự mất cân bằng điện giải do quá nhiều kali trong máu, suy nút xoang

Một số loại thuốc như: thuốc chẹn beta, thuốc chống loạn nhịp và digoxin được sử dụng trong điều trị bệnh tim hoặc cao huyết áp cũng có tác dụng gây nhịp tim chậm. Trong trường hợp này nếu giảm liều thuốc, nhịp tim sẽ được nâng lên như ban đầu.

Một số yếu tố khác có thể làm tăng nguy cơ gây nhịp tim chậm là: tuổi cao, hút thuốc lá, sử dụng các chất kích thích, căng thẳng kéo dài, lo âu.

Nhịp tim chậm thường có các triệu chứng như thế nào?

Nhịp tim chậm ở mức độ nhẹ thường ít có triệu chứng, nên người bệnh rất khó phát hiện, chỉ khi nhịp tim đập quá chậm dưới 45 nhịp/phút, mới ảnh hưởng nhiều đến các cơ quan khác, giảm lượng máu giàu oxy đi nuôi cơ thể, đặc biệt não bộ, có thể gây ra hàng loạt các triệu chứng sau:

Cảm thấy chóng mặt hoặc lâng lâng.

Hụt hơi, hơi thở ngắn

Người mệt mỏi.

Đau ngực, đánh trống ngực

Tụt huyết áp

Nếu có triệu chứng chóng mặt, choáng váng, đau ngực thường xuyên. người bệnh cần được thăm khám sớm để có hướng điều trị kịp thời, phòng ngừa rủi ro

Nhịp tim chậm được điều trị như thế nào?

Điều trị nhịp tim chậm phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh, mức độ nghiêm trọng của triệu chứng và nguyên nhân gây ra nhịp tim chậm mà bạn gặp phải. Nếu nhịp tim chậm không gây triệu chứng, thường không được điều trị.

Dùng thuốc điều trị

Trong trường hợp nhịp tim chậm là hậu quả của các bệnh tim mạch khác gây nên. Ngoài kiểm soát chứng nhịp tim chậm, người bệnh cần phải điều trị cả các bệnh lý mắc kèm khác bằng thuốc tây hoặc các phương pháp điều trị khác

Nhịp tim chậm do suy nút xoang cấp thường được chỉ định sử dụng Atropin, Isoproterenol. Cách dùng và liều lượng cụ thể sẽ được bác sĩ chỉ định phù hợp với tình trạng bệnh.

Nếu một vấn đề sức khỏe khác, chẳng hạn như chứng suy giáp hoặc mất cân bằng điện giải, gây ra nhịp tim chậm. Trong trường hợp này nhịp tim chậm có thể chữa khỏi.

Nếu nhịp tim chậm do một loại thuốc nào đó, khi điều chỉnh liều hoặc kê toa một loại thuốc khác, tình trạng nhịp tim chậm có thể thuyên giảm. Tuy nhiên bạn không được ngừng dùng những loại thuốc này.

Mục tiêu điều trị là làm tăng nhịp tim của bạn để tim có thể cung cấp đủ lượng máu cho cơ thể. Nếu nhịp tim chậm không được điều trị, nó có thể dẫn đến các vấn đề nghiêm trọng. Những triệu chứng này có thể bao gồm ngất xỉu và chấn thương do nghẹt mũi, cũng như động kinh hoặc thậm chí tử vong.

Bên cạnh các thuốc tây, sử dụng kết hợp với các sản phẩm có nguồn gốc từ thảo dược như Tpcn Ích Tâm Khang, cũng là một trong những giải pháp mà các chuyên gia tim mạch khuyến khích người bệnh.

Bác Đàm chia sẻ kinh nghiệm điều trị suy tim do nhịp tim chậm

Đặt máy tạo nhịp

Trường hợp nhịp tim chậm do hư hỏng hệ thống điện trong tim do suy nút xoang cấp ở mức độ nặng có lẽ bạn sẽ phải đặt máy tạo nhịp tim. Máy tạo nhịp tim là một thiết bị được đặt dưới da giúp điều chỉnh nhịp tim. 

Hầu hết những người có máy tạo nhịp đều có cuộc sống bình thường, tích cực. Bạn sẽ cần phải tránh những thứ có từ trường mạnh và điện. Các thiết bị này có thể làm cho máy tạo nhịp hoạt động bất ổn. Sau khi đặt máy tạo nhịp, người bệnh vẫn nên tái khám định kỳ để được bác sĩ kiểm tra bởi máy tạo nhịp này cũng có tuổi thọ khoảng 10 – 15 năm và có thể sẽ gặp phải những biến cố nhất định. Gọi bác sĩ ngay nếu người bệnh có các triệu chứng bất thường cho thấy máy tạo nhịp hoạt động không đúng, chẳng hạn như:

Nhịp tim của bạn rất nhanh hoặc chậm, bỏ nhịp, hoặc rung nhĩ.

Cảm thấy chóng mặt.

Thở dốc…

Máy tạo nhịp thường sẽ được chỉ định đặt khi bị suy nút xoang

Thay đổi lối sống

Chứng nhịp tim chậm ngoài do một số tình trạng bệnh tim khác gây nên, còn ảnh hưởng bởi cả chế độ ăn và tập luyện, do đó thực hiện một lối sống lành mạnh sẽ cải thiện được tình trạng của bệnh tim mạch. Cụ thể bao gồm:

Chế độ ăn nhiều trái cây, rau, ngũ cốc, cá, và các loại thực phẩm bơ sữa ít béo hoặc không béo.

Tránh hoạt động gắng sức, nhưng nên tập thể dục nhẹ nhàng, điều độ như đi bộ sẽ tốt cho tim mạch hơn

Giảm cân nếu đang có thể trạng béo.

Hạn chế sử dụng các chất kích thích như rượu, bia, thuốc lá, cà phê,…

Trong trường hợp bị ngất đi hoặc có các triệu chứng của cơn đau tim, hụt hơi nhiều, nên đi thăm khám lại để được xử trí kịp thời.

Điều trị bệnh tim mạch luôn là vấn đề nhức nhối của dư luận bởi những căn bệnh này có thể theo chúng ta cả đời. Nhịp tim chậm cũng thế, dù do bất kể nguyên nhân nào, các bạn cũng nên cảnh giác với nó, bởi có thể sẽ để lại hậu quả nguy hiểm. Tuy nhiên, một phương pháp điều trị phù hợp và cách xử trí kịp thời sẽ giúp người bệnh phòng ngừa rủi ro và sống khỏe mạnh hơn.

Nhịp Tim Nhanh Có Nguy Hiểm Không Và Cách Điều Trị Hiệu Quả

1. Nhịp tim chuẩn là bao nhiêu?

Tùy thuộc vào thể trạng, giới tính, độ tuổi mà nhịp tim chuẩn ở mỗi người có thể khác nhau. Ở người trưởng thành, khi nghỉ ngơi không vận động, nhịp tim chuẩn sẽ dao động từ 60 – 100 nhịp/phút. Nếu nhịp tim vượt quá 100 nhịp/phút thì đây chính là tình trạng nhịp tim nhanh.

Tuy nhiên, đối với những vận động viên chuyên nghiệp, người luyện tập thể thao đều đặn, nhịp tim có thể chỉ khoảng 40 – 50 nhịp/phút. Với người trên 60 tuổi, nhịp tim chỉ nằm trong khoảng 60 – 80 nhịp/phút và khi tim đập trên 80 nhịp/phút đã gây nên các triệu chứng hồi hộp, mệt, khó thở… Trường hợp này vẫn được xem là tim đập nhanh, cần điều trị.

Tim đập nhanh có thể vô hại nhưng cũng có thể là dấu hiệu của nhiều bệnh lý Bảng tiêu chuẩn nhịp tim theo từng độ tuổi (Nghiên cứu của các cơ quan y tế quốc gia tại Vương quốc Anh)

Bảng giới hạn nhịp tim nhanh cho từng độ tuổi:

2. Triệu chứng tim đập nhanh

Người khó thở hoặc thở hụt hơi, phải rướn người lên mới thở được.

Có cảm giác lo lắng, bồn chồn, hồi hộp.

Cảm nhận rõ tim đập mạnh, thình thịch trong ngực, cổ, họng và lồng ngực bị rung lên.

Lỗi nhịp.

Đau đầu, đau thắt ngực.

Chóng mặt, choáng ngất.

Nếu người bệnh xuất hiện các triệu chứng trên cần được thăm khám và điều trị sớm nhất để phòng tránh các biến chứng nguy hiểm có thể xảy ra.

Khi tim đập nhanh, người bệnh cảm thấy khó thở, hồi hộp, lo lắng

3. Nhịp tim nhanh có nguy hiểm không?

Nguyên nhân tim đập nhanh có thể do ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài như tâm lý, chất kích thích, các hoạt động của cơ thể trước đó, cụ thể:

Xúc động mạnh, căng thẳng, hoảng sợ.

Trầm cảm.

Dùng chất kích thích như caffeine, rượu, nicotine, cocaine.

Do tác dụng phụ của thuốc ho, cảm cúm, thuốc trị hen suyễn, kháng sinh, giảm cân, thuốc làm thông mũi.

Sốt.

Tập luyện quá sức.

Thay đổi nội tiết tố do rối loạn tiền mãn kinh, mãn kinh, mang thai.

Sự nhạy cảm với thức ăn: ăn quá nhiều tinh bột, đường, chất béo, muối, nitrat, bột ngọt (MSG).

Ngoài ra, nhịp tim nhanh cũng là dấu hiệu của nhiều bệnh lý nghiêm trọng:

4. Các biến chứng nguy hiểm khi nhịp tim nhanh bất thường

Ngất: Tim đập nhanh kéo dài dễ khiến huyết áp tụt đột ngột và gây ngất.

Ngưng tim: Là một biến chứng hiếm gặp nhưng một số trường hợp tim đập nhanh có thể làm tim ngừng đập, đe dọa tính mạng người bệnh.

Đột quỵ: Biến chứng của các bệnh tim mạch, có xuất hiện cơn rung nhĩ, hình thành các cục máu đông gây tắc mạch máu não.

Suy tim: Rung nhĩ là nguyên nhân gây suy tim nếu không điều trị sớm.

5. Chẩn đoán và điều trị nhịp tim nhanh

5.1. Chẩn đoán – Khám lâm sàng:

Nghe nhịp tim bằng ống nghe.

Tìm kiếm những dấu hiệu của bệnh lý nội khoa khiến tim đập nhanh như cường giáp.

Cần thăm khám để chẩn đoán và điều trị bệnh kịp thời – Khám cận lâm sàng:

Điện tâm đồ (ECG): là xét nghiệm không xâm lấn, thực hiện khi bạn nghỉ ngơi hoặc tập thể dục (điện tâm đồ gắng sức). Bác sĩ sẽ ghi lại các xung điện phát ra theo nhịp đập của tim bằng cách đặt các điện cực trên ngực của bạn. Với ECG, bác sĩ có thể phát hiện ra các bất thường trong cấu trúc của tim dẫn đến nhịp tim nhanh.

Thiết bị Holter ECG test: Là thiết bị đo nhịp tim hiện đại nhất hiện nay. Holter ECG test ghi lại dữ liệu nhịp đến 7 ngày không gián đoạn, trong suốt mọi hoạt động thường ngày, kể cả khi tập luyện thể thao. Đặc biệt, cấu tạo thiết bị rất nhẹ và nhỏ gọn, rất thuận tiện khi sử dụng. Đặc biệt, dữ liệu nhịp tim được chuyên gia tại nước ngoài phân tích, đánh giá.

Siêu âm tim: Cho thấy hình ảnh chi tiết về cấu trúc và chức năng của tim.

5.2. Điều trị

Nếu tim đập nhanh không phải do bệnh lý hay các vấn đề bất thường ở tim thì rất hiếm khi điều trị. Bởi nguyên nhân gây ra tình trạng này có thể là do các yếu tố tâm lý, cơ địa, lối sống. Vì vậy, bác sĩ sẽ đưa ra những lời khuyên giúp bạn tránh những nguyên nhân khởi phát bệnh và kiểm soát nhịp tim tốt hơn.

Trường hợp nhịp tim nhanh là dấu hiệu của bệnh lý về tim, tuyến giáp, tiểu đường… bác sĩ sẽ chỉ định điều trị đặc hiệu, chuyên biệt cho từng bệnh. Nếu chẩn đoán rối loạn nhịp tim nghiêm trọng, không thể điều trị nội khoa thì một số phương pháp can thiệp có thể áp dụng như đặt máy tạo nhịp, sốc điện tim, đốt điện sinh lý…

6. Cần làm gì để kiểm soát nhịp tim tốt hơn?

Ngoài thăm khám và điều trị trực tiếp với bác sĩ chuyên khoa tim mạch, người bệnh cần thực hiện những biện pháp để kiểm soát nhịp tim tốt hơn:

Xây dựng chế độ ăn uống khoa học, bổ sung nhiều nhóm thực phẩm tốt cho tim mạch như rau xanh, trái cây, các loại hạt, ngũ cốc, cá giàu omega-3… Hạn chế tuyệt đối thức ăn đóng hộp, chế biến sẵn, mỡ động vật, trứng, sữa béo.

Tập luyện thể dục nhẹ nhàng như đi bộ, chạy bộ, yoga… khoảng 30 phút mỗi ngày rất tốt cho sức khỏe tim mạch.

Cân bằng điện giải, đảm bảo nồng độ các ion K+, Ca2+, Na+, Mg2+ luôn ổn định.

Cân bằng công việc, giảm bớt căng thẳng.

Uống đủ nước mỗi ngày.

Thư giãn, nghỉ ngơi phù hợp, tránh bị căng thẳng kéo dài.

Thay đổi, từ bỏ những thói quen xấu như hút thuốc, rượu bia, sử dụng các chất kích thích.

Rèn luyện sức khỏe mỗi ngày giúp cơ thể dẻo dai và tim khỏe mạnh hơn

7. Một số lưu ý cần chuẩn bị khi gặp bác sĩ

Nếu bạn có triệu chứng nhịp tim nhanh bất thường, cần đặt hẹn khám, tư vấn bác sĩ càng sớm càng tốt.

Các thông tin cần chuẩn bị khi thăm khám:

Tiền sử bệnh, tiền sử gia đình, các yếu tố nguy cơ tim mạch.

Các loại thuốc, thực phẩm chức năng… đang sử dụng.

Những thắc mắc cần hỏi bác sĩ (lý do gây nên tình trạng tim đập nhanh, tôi nên làm xét nghiệm gì?…)

Nhịp tim nhanh có thể do hồi hộp, căng thẳng nhưng cũng có thể là triệu chứng tiềm ẩn của nhiều bệnh lý nguy hiểm mà phổ biến nhất là các vấn đề về tim mạch. Vì vậy, để bảo vệ sức khỏe trái tim và phòng ngừa những biến chứng nguy hiểm, cần thăm khám sớm khi có các dấu hiệu bất thường và tầm soát tim mạch định kỳ 6 tháng hoặc 1 năm 1 lần.

CarePlus là địa chỉ tầm soát tim mạch uy tín tại chúng tôi

Hệ thống Phòng khám CarePlus là một trong những địa chỉ tầm soát tim mạch đáng tin cậy tại TP. HCM. Chuyên khoa Tim mạch CarePlus được đánh giá cao bởi có đội ngũ bác sĩ giỏi, giàu kinh nghiệm, được đào tạo chuyên sâu trong chẩn đoán và điều trị các bệnh lý tim mạch như: bệnh tim bẩm sinh trong bào thai, bệnh mạch vành, loạn nhịp tim…

Ngoài ra, khi thăm khám và điều trị tại CarePlus, khách hàng hoàn toàn an tâm vì:

Chẩn đoán đúng bệnh, hạn chế việc sử dụng thuốc trong điều trị.

Chỉ định đúng xét nghiệm, can thiệp y học cần thiết.

Tư vấn kỹ lưỡng sau thăm khám, theo dõi chặt chẽ tình trạng bệnh, tham gia tích cực vào việc chữa trị cùng khách hàng và sẵn sàng giải đáp mọi thắc mắc (nếu có).

Hỗ trợ tư vấn và liên hệ với nhiều bệnh viện lớn tại TP. HCM để việc điều trị nội trú thuận tiện nhất (trường hợp cần nhập viện cấp cứu).

Sở hữu nhiều thiết bị tầm soát bệnh lý tim mạch hiện đại nhất hiện nay như: Holter ECG Bittium Faros, điện tâm đồ gắng sức, siêu âm tim Doppler màu… cho kết quả chính xác, cơ sở để điều trị bệnh hiệu quả hơn.

Để tìm hiểu rõ hơn về các gói tầm soát tim mạch tại CarePlus, vui lòng truy cập: TẠI ĐÂY hoặc liên hệ Tổng đài để được tư vấn.

Chảy Nước Mũi Và Cách Điều Trị Hiệu Quả

Nguyên nhân gây chảy nước mũi

Chắc hẳn trong số chúng ta, ai ai cũng đã từng trải qua những lần bị chảy nước mũi. Chúng khiến ta khó thở, ngứa mũi, thậm chí gây mệt mỏi, ngại giao tiếp. Quả là một triệu chứng khó chịu phải không?

Cấu tạo hốc mũi: Được lót một lớp niêm mạc, trên bề mặt được bao phủ thảm nhầy chức năng bảo vệ nhờ có tác dụng giữ bụi bẩn và các loại vi khuẩn sau đó vận chuyển ra phía sau và xuống họng.

Một khi lớp mô trong hốc mũi bị kích thích bởi các yếu tố như hóa chất, viêm nhiễm, khối u, dị vật… làm cho tuyến chế tiết nằm trong lớp biểu mô tăng sản xuất, dịch tiết nhiều hơn bình thường gây hiện tượng chảy nước mũi.

Cách trị chảy nước mũi hiệu quả Tham khảo ý kiến bác sỹ

Nếu bạn đang gặp rắc rối với nước mũi và nghẹt mũi, rất có thể là do các vi khuẩn đã phát triển và làm tắc xoang mũi, dẫn đến viêm xoang.

Dấu hiệu của viêm xoang bao gồm xoang áp, nghẹt mũi, đau hoặc đau đầu kéo dài quá 7 ngày.

Nếu bị sốt, bạn có thể đã bị viêm xoang.

Rửa mũi thường xuyên

Bình rửa mũi là dụng cụ có hình dáng giống như một ấm trà nhỏ. Nếu sử dụng đúng cách, bình rửa mũi có thể giúp đẩy nước mũi và các chất gây kích ứng ra khỏi mũi và bổ sung độ ẩm cho xoang mũi.

Bình rửa mũi sẽ phát huy tác dụng khi bạn để nước trong bình (nước muối hoặc nước cất) chảy vào một bên mũi và chảy ra ở mũi bên kia, giúp loại bỏ các chất gây kích ứng và vi trùng.

Cho khoảng 100 ml nước muối vào bình, sau đó nghiêng đầu vào chậu rửa mặt và đặt vòi của bình rửa vào lỗ mũi phía trên.

Rót nước trong bình vào lỗ mũi và để nước chảy ra ở lỗ mũi còn lại. Lặp lại quy trình này với lỗ mũi bên kia.

Đây là quá trình rửa mũi vì bạn dùng chất lỏng để làm sạch mũi, loại bỏ nước mũi và chất gây kích ứng khiến cơ thể tiết nước mũi nhiều hơn. Bạn có thể dùng bình rửa mũi một hoặc hai lần mỗi ngày.

Bình rửa mũi cũng có tác dụng tăng độ ẩm và khiến xoang mũi cảm thấy dễ chịu hơn. Bạn có thể mua bình tại các hiệu thuốc với chi phí thấp mà không cần đơn của bác sĩ. Hãy nhớ rửa sạch bình sau mỗi lần sử dụng.

Rửa mũi bằng nước muối

Nếu bạn muốn tự làm dung dịch rửa mũi, hãy dùng nước cất hoặc nước tiệt trùng. Bạn cũng có thể dùng nước đun sôi để nguội nhưng tuyệt đối không dùng nước lấy trực tiếp từ vòi vì nước này có thể chứa chất bẩn và chất kích ứng.

Dùng khoảng 200 ml nước, 1/4 thìa cà phê muối ăn dạng hạt và 1/4 thìa cà phê muối nở. Lưu ý, không dùng muối tinh thông thường. Khuấy đều cho tan muối và đổ dung dịch vào bình rửa.

Bạn có thể bảo quản dung dịch nước muối đã pha trong vòng 5 ngày trong chai/lọ đậy kín và để trong tủ lạnh. Trước khi dùng, lấy dung dịch ra khỏi tủ lạnh và chờ đến khi dung dịch đạt được nhiệt độ phòng.

Chườm nóng cho vùng mặt

Chườm nóng có thể giúp giảm đau do xoang áp gây ra, làm loãng nước mũi và giúp nước mũi chảy ra khỏi xoang mũi dễ dàng hơn.

Làm ướt một chiếc khăn nhỏ hoặc một miếng vải bằng nước nóng, sau đó đặt khăn lên mặt ở chỗ bạn cảm thấy nhiều áp lực nhất.

Nhìn chung, bạn có thể đặt khăn lên vùng mắt, lông mày, mũi và gò má (nửa trên của khuôn mặt).

Sau mỗi vài phút, làm nóng lại khăn và tiếp tục đắp lên mặt để giảm đau và áp lực.

Kê cao gối một chút khi ngủ

Việc này giúp khoang mũi được thông thoáng trong đêm và ngăn nước mũi tích tụ trong mũi.

Nghỉ ngơi đầy đủ để cơ thể khỏe mạnh và phòng chống viêm xoang do cơ thể tiết quá nhiều nước mũi trong xoang mũi.

Tăng độ ẩm trong phòng của bạn

Không khí khô có thể là một chất kích ứng, gây ra nhiều vấn đề cho xoang mũi như chảy nước mũi và nghẹt mũi.

Máy tạo độ ẩm có 2 loại chính: tạo sương lạnh và tạo hơi ấm, mỗi loại lại có nhiều biến thể khác nhau. Nếu bạn bị khô mũi, dẫn đến khó chịu, kích ứng và chảy nước mũi, hãy xem xét sử dụng máy tạo ẩm tại nhà.

Các loại cây trồng trong nhà cũng có tác dụng tăng độ ẩm trong không khí. Bạn có thể sử dụng cây trồng trong nhà như một giải pháp thay thế hoặc bổ sung cho máy tạo ẩm.

Cách đơn giản khác để tăng độ ẩm tạm thời bao gồm hơi nước bốc lên từ nước đun sôi trên bếp, mở cửa phòng tắm, xả nước nóng hoặc phơi quần áo trong nhà.

Xông hơi mặt

Hơi nước làm loãng dịch nhầy ở ngực, mũi và họng, giúp bạn đẩy dịch nhầy ra khỏi cơ thể dễ dàng hơn.

Đun sôi một ấm nước sau đó đưa mặt vào gần miệng ấm và hít thở với hơi nước bốc lên trong vài phút.

Dùng một chiếc khăn đủ lớn đề chùm lên đầu, giúp hơi nước tập trung lại để bạn hít thở được nhiều hơn.

Ngoài ra, bạn có thể tắm nước nóng để làm loãng nước mũi.

Giữ nhà cửa, không gian sống sạch sẽ

Việc tiếp xúc với chất phơi nhiễm như khói, thay đổi nhiệt độ đột ngột, mùi hóa chất mạnh, có thể khiến xoang mũi tiết nhiều nước mũi hơn. Đôi khi, nước mũi sẽ chảy ngược vào họng (được biết đến là hội chứng chảy dịch mũi sau), các chất gây kích ứng còn có thể khiến phổi tiết ra dịch nhầy gọi là đờm. Bạn có thể sẽ muốn ho để tống đờm ra khỏi cơ thể.

Bỏ hút thuốc nếu bạn đang hút thuốc. Cố gắng tránh tiếp xúc với khói thuốc, kể cả trực tiếp và gián tiếp.

Nếu bạn biết chắc đó chính là một trong những nguyên nhân gây chảy nước mũi, hãy tránh đốt rác trong vườn hoặc đứng ngược chiều gió khi đốt lửa trại.

Các chất gây ô nhiễm khác mà chúng ta hít phải cũng có thể gây ra rắc rối cho xoang mũi. Hãy cẩn thận với bụi, lông của vật nuôi, các loại men và nấm mốc tại nhà và nơi làm việc. Thay các loại lưới lọc không khí (trong điều hòa chẳng hạn) thường xuyên để giảm thiểu các chất gây kích ứng trong nhà.

Khí thải, hóa chất sử dụng trong công việc và ngay cả sương khói cũng có thể kích thích quá trính tiết dịch mũi giống như chất gây dị ứng. Hiện tượng này được gọi là viêm mũi không do dị ứng.

Đeo khẩu trang khi ra đường

Nếu công việc đòi hỏi bạn phải làm việc trong môi trường nhiệt độ lạnh, dịch mũi sẽ được tích tụ nhiều hơn trong xoang mũi và chảy ra ngoài khi bạn đến một môi trường ấm hơn.

Thực hiện các biện pháp giữ ấm cho vùng mặt và mũi nếu bạn phải ra ngoài khi trời lạnh.

Đội mũ ôm đầu để giữ ấm cho phần đầu và xem xét sử dụng khẩu trang hoặc mặt nạ (loại trùm đầu giống như mặt nạ trượt tuyết) để giữ ấm cho phần mặt.

Xì mũi thật nhẹ

Tuy nhiên, có một số chuyên gia cho rằng việc xì mũi đôi khi có hại hơn là có lợi.

Xì mũi nhẹ nhàng, từng bên một.

Xì mũi quá mạnh có thể tạo thành những lỗ nhỏ ở xoang mũi. Nếu trong mũi đã có sẵn vi khuẩn hoặc chất kích ứng không mong muốn, việc hỉ mũi sẽ khiến cho vi khuẩn hoặc các chất này càng đi sâu hơn vào trong xoang mũi.

Luôn dùng dụng cụ sạch (khăn hoặc khăn giấy) để xì mũi và phải rửa tay thật sạch sau đó để tránh phát tán vi khuẩn hoặc vi trùng gây bệnh.

Giọng Mũi: Nguyên Nhân, Triệu Chứng Và Cách Điều Trị

Mỗi người sẽ có những đặc trưng về giọng nói khác nhau. Giọng cao, giọng trầm, giọng đanh thép, giọng nhỏ nhẹ là những kiểu giọng nói ta có thể gặp hàng ngày. Một số người còn có giọng nói giống như là họ đang bị nghẹt mũi vậy. Nếu bạn đang thắc mắc về kiểu giọng mũi này thì đây là bài viết dành cho bạn. 

1. Các cấu trúc giúp hình thành giọng nói 

Giọng nói của bạn được tạo bên bởi luồng khí đi lên từ phổi, qua hai dây thanh ở cổ và đi đến họng miệng. Tại đây, âm thanh sẽ được cộng hưởng nhờ các khoảng không ở mũi miệng tạo nên chất lượng âm thanh khi thoát ra ngoài. 

Ở đây chúng ta cần chú ý đến vai trò của vùng mô mềm quanh lưỡi gà. Khi chúng ta dùng phần sau của lưỡi chạm lên phía trên thì đó là vị trí lưỡi gà. Lưỡi gà nằm ngay ở chỗ ngã ba, nơi mà không khí hoặc là đi lên mũi hoặc là đi ra miệng. Tùy vào vị trí của lưỡi gà mà không khí sẽ được cho lên mũi hoặc ra miệng, giống như hoạt động của một cái van. Nếu van này không hoạt động đúng thì nó sẽ tạo ra thay đổi trong giọng nói. 

Có 2 kiểu giọng mũi: 

Giọng mũi ít (Hyponasal). Có quá ít không khí đi lên mũi khi bạn nói chuyện. Kết quả là âm thanh không có đủ cộng hưởng (độ vang). 

Giọng mũi nhiều (Hypernasal). Có quá nhiều không khí đi lên mũi khi bạn nói chuyện. Lượng khí này làm cho âm thanh bạn tạo ra có quá nhiều cộng hưởng. 

Nếu bạn cần tư vấn về vấn đề giọng mũi. Đặc biệt nếu tình trạng này mới xuất hiện, hãy liên hệ bác sĩ tai mũi họng. Nhiều nguyên nhân gây ra giọng mũi có thể điều trị được. 

2. Giọng mũi nghe như thế nào? 

Giọng mũi ít nghe giống như khi bạn đang bị nghẹt mũi. Bạn có thể tạo âm thanh tương tự bằng cách bịt mũi lại khi nói chuyện. 

Bạn có thể có những triệu chứng khác đi kèm với giọng mũi ít như: 

Nghẹt mũi, chảy mũi.

Khó thở bằng mũi.

Dịch chảy ra từ mũi.

Đau họng. 

Ho.

Mất cảm giác mùi vị. 

Đau quanh mắt, má và trán. 

Nhức đầu.

Ngủ ngáy.

Hơi thở hôi.

Giọng mũi nhiều nghe giống như khi bạn phát âm chữ “ng” mà không mở miệng. Lúc này lưỡi gà sẽ ép sát vào lưỡi, chặn không cho khí ra miệng mà đi lên mũi. 

Bạn có thể có những vấn đề khác đi cùng với giọng mũi nhiều như: 

Khó phát âm các phụ âm cần lực hơi nhiều, như p, t, và k.

Khí thoát ra mũi khi phát âm các âm như x, s và ch.

3. Nguyên nhân gây ra giọng mũi

Có một số yếu tố tác động đến chất lượng giọng nói. Các yếu tố này bao gồm kích cỡ và hình dạng của miệng, mũi, và họng, và sự di chuyển của không khí qua những cấu trúc này. 

Giọng mũi ít thường là do tắc nghẽn ở mũi. Tắc nghẽn này có thể là tạm thời – chẳng hạn như khi bạn bị cảm lạnh, viêm xoang hay dị ứng. 

Hoặc nguyên nhân có thể là do một bất thường cấu trúc chẳng hạn như: 

Amidan hoặc VA phì đại.

Vẹo vách ngăn mũi. 

Khối polyp ở mũi. 

Nguyên nhân chủ yếu gây ra giọng mũi nhiều là do các bất thường ở vùng mô mềm quanh lưỡi gà. Có 3 kiểu bất thường chính: 

Bất thường cấu trúc gây ra do mô mềm quanh lưỡi gà ngắn quá.

Mất chức năng hoạt động khi mà cái van lưỡi gà không đóng mở hoàn toàn được do vấn đề về sự di động.

Sử dụng sai cách khi mà trẻ em không học đúng cách điều khiển cho không khí đi qua vùng mũi miệng. 

Những bất thường này còn gọi là rối loạn cộng hưởng. Nguyên nhân của các bất thường này bao gồm: 

Phẫu thuật nạo VA. Đây là phẫu thuật nhằm loại bỏ khối mô nằm ở cửa sau của mũi. Vì vậy, phẫu thuật này tạo nên một khoảng không lớn hơn phía sau họng khiến cho không khí có thể thoát lên mũi nhiều hơn. 

Hở hàm ếch. Đây là một dị tật bẩm sinh xảy ra khi miệng của em không được hình thành đầy đủ trong thời kì mang thai. Phẫu thuật điều trị vấn đề này thường được thực hiện trước 1 tuổi. Tuy nhiên khoảng 20 phần trăm trẻ bị hở hàm ếch vẫn có vấn đề về giọng nói sau phẫu thuật. 

Vùng mô mềm quanh lưỡi gà bị ngắn. Điều này tạo ra khoảng không lớn ở đằng sau họng làm cho không khí dễ bị thoát qua hơn. 

Bất thường về di truyền. Một số bất thường về di truyền có thể tác động đến sự phát triển của nhiều bộ phận trên cơ thể, đặc biệt là ở đầu và cổ. Điều này có thể gây ra hở hàm ếch và các bất thường khác. 

Chấn thương não hay bệnh lý thần kinh. Một bệnh lý hay chấn thương ở não như bại não có thể khiến cho vùng mô mềm quanh lưỡi gà không thể di động hợp lý. 

Sử dụng sai cách. Một số trẻ không được học phát âm đúng cách.  

4. Điều trị vấn đề giọng mũi như thế nào?  

Bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp điều trị dựa trên nguyên nhân gây ra vấn đề giọng mũi. 

4.1 Thuốc

Thuốc giảm nghẹt mũi, giảm dịch tiết, kháng viêm có thể làm giảm triệu chứng ở mũi do dị ứng, viêm xoang hay lệch vách ngăn. Kháng sinh có thể được dùng nếu viêm xoang không cải thiện và bị vi khuẩn tấn công. 

4.2 Phẫu thuật 

Nhiều bất thường cấu trúc gây ra giọng mũi có thể được sửa chữa bằng phẫu thuật: 

Cắt amiđan hay nạo VA.

Chỉnh hình vách ngăn mũi.

Phẫu thuật nội soi mũi xoang.

Chỉnh hình các mô mềm ở vùng mũi họng, lưỡi gà.

Phẫu thuật hở hàm ếch cho trẻ khoảng 12 tháng tuổi.

4.3 Trị liệu giọng nói

Bạn có thể được trị liệu giọng nói trước hay sau mổ. Cũng có khi bạn chỉ cần trị liệu giọng nói mà không cần mổ. Các chuyên gia về giọng nói – ngôn ngữ sẽ đánh giá giọng nói trước và sau đó đưa ra các điều trị tốt nhất cho bạn. 

Các bài tập trị liệu giọng nói giúp bạn thay đổi cách di chuyển môi, lưỡi và hàm để phát âm chính xác. Bạn cũng sẽ được học cách kiểm soát tốt hơn vùng mô mềm quanh lưỡi gà.   

Giọng nói là đặc trưng của mỗi người. Giọng mũi không phải lúc nào cũng là xấu, đặc biệt nếu nó không đi kèm bệnh lý gì cả. Nếu thực sự quá lo lắng, bạn hãy đến gặp bác sĩ để có được sự tư vấn tốt nhất. 

#7 Nguyên Nhân Ngủ Dậy Đau Đầu Và Cách Chữa Trị Hiệu Quả Tại Nhà

7 nguyên nhân phổ biến gây ra tình trạng ngủ dậy đau đầy

Nhức đầu buổi sáng có thể được gây ra bởi một loạt các yếu tố từ môi trường ngủ (nệm chăn ga gối, ánh sáng, tiếng ồn,…) cho đến thói quen tập thể dục. Việc tìm hiểu nguyên nhân sẽ giúp bạn hiểu cơ thể hơn và thay đổi một số thói quen thiếu lành mạnh để từ đó giảm bớt cơn đau đầu buổi sáng và ngủ ngon hơn.

#1 Căng thẳng và phiền muộn

Không có gì lạ khi những người bị căng thẳng thần kinh thường xuyên thức dậy vào đầu giờ sáng với cơn đau đầu – thường là sau 4 giờ sáng. Thực tế, những người thường xuyên bị đau đầu do căng thẳng hoặc bị đau nửa đầu có nguy cơ cao thức dậy với cơn đau đầu vào buổi sáng.

Căng thẳng thần kinh sẽ kích hoạt phản ứng chiến-hay-chạy trong cơ thể dẫn đến việc ức chế cơ thể trong việc sản xuất các loại “thuốc giảm đau tự nhiên” – endorphin và enkephalin vào buổi sáng. Điều này giải thích tại sao đau đầu ngủ dậy vào buổi sáng thường đau hơn nhiều so với đau đầu xảy ra vào các thời điểm khác trong ngày. Ngoài ra, vào buổi sáng cơ thể chúng ta cũng sản xuất nhiều chất adrenaline, đây là chất ảnh hưởng đến huyết áp, và có thể làm co mạch máu – nguyên nhân gây ra chứng đau đầu vào sáng sớm.Đau đầu do căng thẳng thường đi kèm đau vai và đau cổ. Ngoài ra người đang cai rượu. các thực phẩm chứa nicotin và caffeine cũng sẽ cảm nhận cơn đau đầu khi thức dậy.

Một số nghiên cứu cho thấy những người bị trầm cảm thường phải đối mặt với chứng mất ngủ hoặc có các vấn đề về giấc ngủ khác, điều này có thể dẫn đến đau đầu vào sáng sớm. Quản lý hiệu quả trầm cảm thông qua thuốc và liệu pháp có thể giúp cải thiện giấc ngủ REM và giảm khả năng mất ngủ và đau đầu buổi sáng. Hầu hết những người đau đầu cũng chiến đấu với trầm cảm đối phó với đau đầu căng thẳng là tốt.

#2 Uống rượu trước khi ngủ #3 Chứng ngưng thở lúc ngủ

Ngáy quá mức cũng là một triệu chứng đáng báo động của ngưng thở khi ngủ. Ngáy không chỉ gây khó chịu cho người chung giương mà còn có thể là một dấu hiệu cho thấy bạn có thể đang mắc một vấn đề nghiêm trọng về rối loạn giấc ngủ Trên thực tế, một nghiên cứu về những người ngáy theo thói quen cho thấy khoảng 24% số người được hỏi bị đau đầu buổi sáng và 69% cho biết họ bị ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn (OSA)

#4 Ngủ dậy bị đau đầu do ngủ nghiến răng

Khớp thái dương hàm có một trọng trách vô cùng to lớn là kết nối hàm với hộp sọ. Nếu bạn tạo áp lực liên tục lên khớp đó bằng cách nghiến chặt hàm hoặc nghiến răng trong khi ngủ, bạn có thể bị đau đầu vào buổi sáng. Loại đau đầu này thường âm ỉ và tập trung quanh thái dương. Lời khuyên là bạn tìm sự hỗ trợ từ bác sĩ nha khoa để khắc phục tình trạng nghiến hàm khi ngủ. Nếu thói quen này được loại bỏ, chứng đau đầu khi ngủ dậy cũng sẽ chấm dứt. Ngoài ra, bạn cũng có thể tham khảo một số kỹ thuật thư giãn trước khi ngủ hoặc thở sâu để khắc phục tình trạng ngủ nghiến răng.

#5 Gối ngủ hoặc nệm không phù hợp

Đôi khi đau đầu buổi sáng là do cơ cổ bị căng. Nếu gối hoặc nệm của bạn không nâng đỡ cổ đúng cách, tư thế ngủ thiếu khoa học có thể khiến đầu bạn nhói khi thức dậy. Gối ngủ nên không quá quá mềm cũng như quá cứng vì có thể không hỗ trợ đầu và cổ của bạn đúng cách.

Một nguyên tắc nhỏ khi mua gối để không đau đầu khi thức dậy là sản phẩm phải có độ đàn hồi vừa vặn để nâng đỡ các điểm tỳ cơ thể bao đầu, cổ, vai và lưng để từ đó giảm căng thẳng và áp lực lên các trọng điểm này và hạn chế dẫn đến căng cơ và đau đầu.

#6 Mất nước

Mất nước là một trong những tác nhân gây đau nửa đầu phổ biến nhất. Nếu bạn không uống đủ nước trong suốt cả ngày, bạn có thể bị đau đầu vào buổi sáng. Rốt cuộc, cơ thể bạn đã nhịn ăn khoảng sáu đến tám giờ trong khi bạn đang ngủ. Nhức đầu mất nước thường có cảm giác tương tự như đau đầu do căng thẳng, với cảm giác giống như một dải băng thắt chặt quanh đầu.

Để tránh đau đầu buổi sáng do mất nước, hãy đảm bảo uống đủ nước trong suốt cả ngày (sáu đến tám ly nước mỗi ngày), bên cạnh đó nên ăn nhiều trái cây và rau quả. Và đừng quên hạn chế dùng bia rượu vì thực tế đây là các loại thức uống lợi tiểu, nó khiến bạn mất nước do nhu cầu đi vệ sinh nhiều.

#7 Tình trạng sức khỏe nghiêm trọng Cách chữa đau đầu khi ngủ dậy

Bên cạnh việc điều trị các căn bệnh nền hoặc bệnh tâm lý, bạn có thể tham khảo cách chữa đau đầy khi ngủ dậy tự nhiên tại nhà sau:

Bạn nên bổ sung thêm các loại thực phẩm lợi cho giấc ngủ và ngăn ngừa đau đầu khi ngủ dậy như cải bó xôi, ngũ côc, thịt đỏ, các loại cá chứa axit béo omega-3 như cá hồi, cá ngừ,…

ĐỌC THÊM: ĂN GÌ NGỦ NGON

Bấm huyệt: Bấm huyệt chữa đau đầu khi ngủ dậy là một gợi ý khác bạn có thể tham khảo. Bạn có thể tự thực hiện các biện pháp đó tại nhà kết hợp với thiền hoặc yoga để giúp cơ thể khỏe khoắn và sâu giấc hơn

Vệ sinh giấc ngủ: Là một loạt các hành động thói quen trước khi đi ngủ có lợi cho giấc ngủ bao gồm:

Nhất quán trong nhịp ngủ thức – chẳng hạn như đi ngủ lúc 10h tối và thức dậy lúc 7h sáng, kể cả ngày cuối tuần.

Hạn chế ánh sáng tiếng ồn trong phòng ngủ để kích thích melatonin tiết ra giúp bạn ngủ ngon hơn

Không sử dụng các chất kích thích như cà phê rượu bia thuốc lá trước giờ đi ngủ ít nhất 6 tiếng trước khi đi ngủ

Hạn chế tối đa việc sử dụng các thiết bị điện tử như máy tính, điện thoại,… ít nhất 1 giờ trước khi đi ngủ.

Ngoài ra bạn không nên ngủ quá 4 giờ chiều, ngủ chiều bị đau đầu là do chu trình sinh học trong cơ thể đang bị phá vỡ. Bên cạnh đau đầu, bạn còn cảm thấy choáng váng, buồn nôn. Ngủ sau 4h chiều còn có thể khiến bạn mất ngủ vào buổi tối.

ĐỌC THÊM: CÓ NÊN NGỦ TRƯA KHÔNG? NGỦ TRƯA BAO LÂU LÀ ĐỦ?

Nếu bạn có nhu cầu mua sắm các sản phẩm Nệm & Chăn Ga Gối chính hãng, vui lòng đừng ngần ngại liên hệ: Hotline mua hàng: 1800 2092 (Miễn phí cước).

Hoặc trực tiếp đến một trong các cửa hàng thuộc hệ thống cửa hàng Vua Nệm trên toàn quốc: https://vuanem.com/stores để được trải nghiệm thực tế trước quyết định mua hàng.

THAM KHẢO DỊCH VỤ VỆ SINH NỆM TẠI VUA NỆM TẠI ĐÂY

Giọng Mũi: Nguyên Nhân, Triệu Chứng, Cách Điều Trị

Mỗi người sẽ có những đặc trưng về giọng nói khác nhau. Giọng cao, giọng trầm, giọng đanh thép, giọng nhỏ nhẹ là những kiểu giọng nói ta có thể gặp hàng ngày. Một số người còn có giọng nói giống như là họ đang bị nghẹt mũi vậy. Nếu bạn đang thắc mắc về kiểu giọng mũi này thì đây là bài viết dành cho bạn.

1. Các cấu trúc giúp hình thành giọng nói

Giọng nói của bạn được tạo bên bởi luồng khí đi lên từ phổi, qua hai dây thanh ở cổ và đi đến họng miệng. Tại đây, âm thanh sẽ được cộng hưởng nhờ các khoảng không ở mũi miệng tạo nên chất lượng âm thanh khi thoát ra ngoài.

Ở đây chúng ta cần chú ý đến vai trò của vùng mô mềm quanh lưỡi gà. Khi chúng ta dùng phần sau của lưỡi chạm lên phía trên thì đó là vị trí lưỡi gà. Lưỡi gà nằm ngay ở chỗ ngã ba, nơi mà không khí hoặc là đi lên mũi hoặc là đi ra miệng. Tùy vào vị trí của lưỡi gà mà không khí sẽ được cho lên mũi hoặc ra miệng, giống như hoạt động của một cái van. Nếu van này không hoạt động đúng thì nó sẽ tạo ra thay đổi trong giọng nói.

Có 2 kiểu giọng mũi:

Giọng mũi ít (Hyponasal). Có quá ít không khí đi lên mũi khi bạn nói chuyện. Kết quả là âm thanh không có đủ cộng hưởng (độ vang).

Giọng mũi nhiều (Hypernasal). Có quá nhiều không khí đi lên mũi khi bạn nói chuyện. Lượng khí này làm cho âm thanh bạn tạo ra có quá nhiều cộng hưởng.

Nếu bạn cần tư vấn về vấn đề giọng mũi. Đặc biệt nếu tình trạng này mới xuất hiện, hãy liên hệ bác sĩ tai mũi họng. Nhiều nguyên nhân gây ra giọng mũi có thể điều trị được.

Bạn có thể có những triệu chứng khác đi kèm với giọng mũi ít như:

Giọng mũi nhiều nghe giống như khi bạn phát âm chữ “ng” mà không mở miệng. Lúc này lưỡi gà sẽ ép sát vào lưỡi, chặn không cho khí ra miệng mà đi lên mũi.

Bạn có thể có những vấn đề khác đi cùng với giọng mũi nhiều như:

Giọng mũi ít thường là do tắc nghẽn ở mũi. Tắc nghẽn này có thể là tạm thời – chẳng hạn như khi bạn bị cảm lạnh, viêm xoang hay dị ứng.

Hoặc nguyên nhân có thể là do một bất thường cấu trúc chẳng hạn như:

Nguyên nhân chủ yếu gây ra giọng mũi nhiều là do các bất thường ở vùng mô mềm quanh lưỡi gà.

Có 3 kiểu bất thường chính:

Bất thường cấu trúc gây ra do mô mềm quanh lưỡi gà ngắn quá

Mất chức năng hoạt động khi mà cái van lưỡi gà không đóng mở hoàn toàn được do vấn đề về sự di động

Sử dụng sai cách khi mà trẻ em không học đúng cách điều khiển cho không khí đi qua vùng mũi miệng.

Những bất thường này còn gọi là rối loạn cộng hưởng.

Nguyên nhân của các bất thường này bao gồm:

Phẫu thuật nạo VA. Đây là phẫu thuật nhằm loại bỏ khối mô nằm ở cửa sau của mũi. Vì vậy, phẫu thuật này tạo nên một khoảng không lớn hơn phía sau họng khiến cho không khí có thể thoát lên mũi nhiều hơn.

Hở hàm ếch. Đây là một dị tật bẩm sinh xảy ra khi miệng của em không được hình thành đầy đủ trong thời kì mang thai. Phẫu thuật điều trị vấn đề này thường được thực hiện trước 1 tuổi. Tuy nhiên khoảng 20 phần trăm trẻ bị hở hàm ếch vẫn có vấn đề về giọng nói sau phẫu thuật.

Vùng mô mềm quanh lưỡi gà bị ngắn. Điều này tạo ra khoảng không lớn ở đằng sau họng làm cho không khí dễ bị thoát qua hơn.

Bất thường về di truyền. Một số bất thường về di truyền có thể tác động đến sự phát triển của nhiều bộ phận trên cơ thể, đặc biệt là ở đầu và cổ. Điều này có thể gây ra hở hàm ếch và các bất thường khác.

Chấn thương não hay bệnh lý thần kinh. Một bệnh lý hay chấn thương ở não như bại não có thể khiến cho vùng mô mềm quanh lưỡi gà không thể di động hợp lý.

Sử dụng sai cách. Một số trẻ không được học phát âm đúng cách.

Bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp điều trị dựa trên nguyên nhân gây ra vấn đề giọng mũi.

Thuốc giảm nghẹt mũi, giảm dịch tiết, kháng viêm có thể làm giảm triệu chứng ở mũi do dị ứng, viêm xoang hay lệch vách ngăn. Kháng sinh có thể được dùng nếu viêm xoang không cải thiện và bị vi khuẩn tấn công.

Nhiều bất thường cấu trúc gây ra giọng mũi có thể được sửa chữa bằng phẫu thuật:

Cắt amiđan hay nạo VA

Chỉnh hình vách ngăn mũi

Phẫu thuật nội soi mũi xoang

Chỉnh hình các mô mềm ở vùng mũi họng, lưỡi gà

Phẫu thuật hở hàm ếch cho trẻ khoảng 12 tháng tuổi

4.3 Trị liệu giọng nói

Bạn có thể được trị liệu giọng nói trước hay sau mổ. Cũng có khi bạn chỉ cần trị liệu giọng nói mà không cần mổ. Các chuyên gia về giọng nói – ngôn ngữ sẽ đánh giá giọng nói trước và sau đó đưa ra các điều trị tốt nhất cho bạn.

Các bài tập trị liệu giọng nói giúp bạn thay đổi cách di chuyển môi, lưỡi và hàm để phát âm chính xác. Bạn cũng sẽ được học cách kiểm soát tốt hơn vùng mô mềm quanh lưỡi gà.

Cập nhật thông tin chi tiết về Nhịp Tim Chậm: Biến Chứng Thường Gặp Và Cách Trị Hiệu Quả trên website Gdcn.edu.vn. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!